Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
latest technology
UK
/ˈ
l
eɪ
.
t
ɪ
s
t
t
ɛ
k
ˈ
n
ɒ
l
.
ə
.
dʒ
i
/
US
/ˈ
l
eɪ
t
ə
s
t
t
ɛ
k
ˈ
n
ɑ
.
l
ə
.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Công nghệ mới nhất
Ví dụ
This
smartphone
uses
the
latest
technology
.
Chiếc điện thoại thông minh này sử dụng công nghệ mới nhất.
Xuất hiện ở từ khác
technology
kết hợp
công nghệ mới nhất
AI
1
Công nghệ mới nhất
1
Công nghệ mới nhất
1
Công nghệ mới nhất