Dịch

late modernity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian hiện tại được coi là một phần đang diễn ra của thời hiện đại chứ không phải là một hậu hiện đại riêng biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The current time period, perceived as an ongoing part of modernity rather than a separate postmodern.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI