Dịch

latchstring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây buộc then cửa bên ngoài để nâng then lêndanh từA string attached to a latch allowing it to be disengaged from the opposite side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latchstringDạng gốc (base form)
  2. latchstringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the latchstring is outcụm từNgười được đảm bảo về sự chào đón hiếu khách
find the latchstring outđộng từGặp gỡ lòng hiếu khách; được chào đón

Nguồn gốc (etymology)

AI