Dịch

last-ditch

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cuối cùng một mất một còntính từFinal, as a last resort; done in desperation.

Cụm từ (phrase)

last-ditcherdanh từNgười sẵn sàng thực hiện nỗ lực cuối cùng; một người rất tận tâm với một mục đích

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • cố gắng cuối cùng
  • .
  • , .

AI