Dịch

last words

danh từ (noun)
UK/ˈlɑːst ˈwɜːdz/US/ˈlæst ˈwɜɹdz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Di ngôndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The final remarks uttered by a person before death.

Cụm từ (phrase)

famous last wordsdanh từLời nói cuối cùng đáng chú ý trước khi chết, đặc biệt là lời nói của một người nổi tiếng hoặc nhân vật lịch sử
seven last wordsdanh từBảy cụm từ ngắn gọn được Chúa Giêsu thốt ra khi bị đóng đinh, như được ghi lại trong bốn sách phúc âm kinh điển

Ví dụ

  • " " victim's .
  • .
  • .

AI