Dịch

last rites

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều trị cuối cùng cho một người đàn ông đã chếtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Final treatment of a dead man.
  2. Bí tích Công giáo xức dầu bệnh nhândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The Catholic sacrament of Anointing of the Sick.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI