Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extremaunción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡsˌtɾemaunˈsjon/
Nghĩa chính
1
Nghi thức cuối cùng
danh từ
last rites
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extremaunción
Dạng gốc
(base form)
extremaunci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
last rites
Điều trị cuối cùng cho một người đàn ông đã chết
AI
1
Nghi thức cuối cùng
1
Nghi thức cuối cùng
1
Nghi thức cuối cùng