Dịch

last photon orbit

danh từ (noun)
US/ˈlæst ˈfoʊˌtɑn ˈɔɹ.bɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với photon spheredanh từSynonym of photon sphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. last photon orbitDạng gốc (base form)
  2. last photon orbitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI