Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
last photon orbit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
s
t
ˈ
f
oʊ
ˌ
t
ɑ
n
ˈɔɹ.
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với photon sphere
danh từ
Synonym of photon sphere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
last photon orbit
Dạng gốc
(base form)
last photon orbit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photon sphere
AI
1
Đồng nghĩa với photon sphere
1
Đồng nghĩa với photon sphere
1
Đồng nghĩa với photon sphere