lashingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với những lời chỉ trích dã mantrạng từWith savage criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lashinglyDạng gốc (base form)
- more lashinglySo sánh hơn (comparative)
- most lashinglySo sánh nhất (superlative)