Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
laserlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tia laser
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a laser.
Nguồn gốc
(etymology)
laser
+
-like
Ví dụ
He
has
a
laserlike
focus
on
the
bottom
line
.
AI
1
Giống như tia laser
1
Giống như tia laser
1
Giống như tia laser