Nghĩa chính
- Viêm thanh quảndanh từkhông đếm được (uncountable)An inflammation of the larynx, typically resulting in hoarseness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- laryngitisDạng gốc (base form)
- laryngitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- laryngites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
laryng--itis
- mượn từ tiếng Latinh mớilaryngitis
Ví dụ
- . , .Đã đến lúc phải nói những lời ngọt ngào. Tôi hạ giọng xuống thành một lời thì thầm bí mật, nhưng khi cô ấy hỏi tôi có bị viêm thanh quản thì giọng nói lại vang lên không.
Họ từ (word family)
cùng gốc laryngitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha