Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laringitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laɾinˈxitis/
Nghĩa chính
1
Viêm thanh quản
danh từ
laryngitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laryngitis
Viêm thanh quản
AI
1
Viêm thanh quản
1
Viêm thanh quản
1
Viêm thanh quản