Dịch

laparoscopic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc nội soi ổ bụng, nội soitính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or using laparoscopy or a laparoscope.

Cụm từ (phrase)

laparoscopic surgerydanh từNội soi
single-incision laparoscopic surgerydanh từKỹ thuật nội soi ổ bụng trong đó chỉ thực hiện một vết mổ duy nhất từ 1½ đến 5 cm, chủ yếu là qua rốn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Open-heart .Phẫu thuật tim hở đang nhường chỗ cho can thiệp nội soi.

AI