Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laparoscopically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp nội soi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of laparoscopy.
Nguồn gốc
(etymology)
laparoscopic
+
-ally
AI
1
Bằng phương pháp nội soi
1
Bằng phương pháp nội soi
1
Bằng phương pháp nội soi