Dịch

lanternman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều khiển (nam) chiếc đèn lồng ma thuậtdanh từThe (male) operator of a magic lantern.
  2. Người đàn ông được thuê để thắp sáng một người qua đườngdanh từA man hired to light a person through the streets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lanternmanDạng gốc (base form)
  2. lanternmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI