lanternman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người điều khiển (nam) chiếc đèn lồng ma thuậtdanh từThe (male) operator of a magic lantern.
- Người đàn ông được thuê để thắp sáng một người qua đườngdanh từA man hired to light a person through the streets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lanternmanDạng gốc (base form)
- lanternmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa