lanternist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người điều khiển chiếc đèn thầndanh từThe operator of a magic lantern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanternistDạng gốc (base form)
- lanternistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 20 , 35 .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa