Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lankiness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
ŋ
.
k
ɪ
.
n
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng gầy và cao lêu nghêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being lanky.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lankiness
lank
y
Gầy và cao lêu nghêu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
lanky
+
-ness
AI
1
Tình trạng gầy và cao lêu nghêu
1
Tình trạng gầy và cao lêu nghêu
1
Tình trạng gầy và cao lêu nghêu