langued
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể nhìn thấy lưỡi (và thường là một loại cồn cụ thể)tính từkhông so sánh (not comparable)Having the tongue visible (and typically of a specified tincture).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháplangue“tongue”
Ví dụ
- […] , , , / , , sharp-fanged; […]
- […]