Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linguado
tính từ
(adjective)
/linˈɡwado/
Nghĩa chính
1
Uể oải
tính từ
langued
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linguado
Dạng gốc
(base form)
linguad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
linguado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
linguad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút
Tiếng Anh
langued
Có thể nhìn thấy lưỡi (và thường là một loại cồn cụ thể)
AI
1
Uể oải
1
Uể oải
1
Uể oải