Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với landscape gardenerdanh từSynonym of landscape gardener.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landscape architectDạng gốc (base form)
- landscape architectsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| landscape architecturedanh từ | danh từ | Kiến trúc cảnh quan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , exhibit's .