Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
landlordless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có chủ nhà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a landlord.
Nguồn gốc
(etymology)
landlord
+
-less
Ví dụ
The
problem
is
to
get
the
peasants
used
to
living
in
a
landlordless
world
.
If
you
can't
make
the
farmer
productive
,
leave
him
alone
.
AI
1
Không có chủ nhà
1
Không có chủ nhà
1
Không có chủ nhà