Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
land prices
US
/ˈ
l
æ
n
d
ˈ
p
ɹ
aɪ
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Giá đất
Ví dụ
Land
prices
have
risen
sharply
.
Giá đất đã tăng mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
land
kết hợp
giá đất
AI
1
Giá đất
1
Giá đất
1
Giá đất