Dịch

land force

danh từ (noun)
UK/ˈlænd ˈfɔːs/US/ˈlænd ˈfoɹs/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị quân đội phục vụ trên bộ chứ không phải trên biển hoặc trên khôngdanh từA subdivision of the military that serves on land, rather than at sea or airborne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. land forceDạng gốc (base form)
  2. land forcesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI