Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
land a punch
US
/ˈ
l
æ
n
d
ə
ˈ
p
ʌ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đấm trúng
Ví dụ
She
landed
a
punch
before
her
opponent
could
move
.
Cô ấy đã đấm trúng trước khi đối thủ kịp phản ứng.
Xuất hiện ở từ khác
land
kết hợp
đấm trúng
AI
1
Đấm trúng
1
Đấm trúng
1
Đấm trúng