lancetfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cá biển sâu háu ăn thuộc chi Alepisaurus, có hàm răng dài như mũi mácdanh từA voracious deep-sea fish in the genus Alepisaurus, having long, lancet-like teeth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lancetfishDạng gốc (base form)
- lancetfishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| longnose lancetfishdanh từ | danh từ | Loài cá mũi mác săn mồi lớn thuộc loài Alepisaurus ferox, được tìm thấy ở vùng nước sâu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha