Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambience
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trong trẻo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lambency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuqui
Dễ thương, trong trẻo
diáfano
Trong trẻo, sáng sủa (nói về thời tiết)
AI
1
Sự trong trẻo
1
Sự trong trẻo
1
Sự trong trẻo