Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamaist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào Lạt ma giáo
danh từ
One who believes in lamaism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamaist
Dạng gốc
(base form)
lamaist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lamaísta
giống đực/cái
Lạt ma
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lamaist
lamaist
ic
Lạt-ma giáo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
lama
+
-ist
AI
1
Người tin vào Lạt ma giáo
1
Người tin vào Lạt ma giáo
1
Người tin vào Lạt ma giáo