lakeview
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hướng hồ, nhìn ra hồtính từkhông so sánh (not comparable)Affording a view over a lake.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harbour Main-Chapel's Cove-Lakeviewdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Ví dụ
- , , " , ."Trong khi tôi đang xem một căn hộ studio giá rẻ ở phía sau một tòa chung cư ven hồ, người quản lý nói: "Tôi cũng có một căn hộ hướng hồ, nhưng nó đắt hơn đáng kể.