Nghĩa chính
- Bờ hồdanh từđứng trước danh từ (attributive)The shore of a lake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lakeshoreDạng gốc (base form)
- lakeshoresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , “ , .”Trong khi tôi đang xem một căn hộ studio giá rẻ ở phía sau một tòa chung cư ven hồ, người quản lý nói: 'Tôi cũng có một căn hộ hướng hồ, nhưng giá đắt hơn đáng kể'.