Dịch

lakeshore

B1danh từ (noun)
UK/ˈleɪk.ʃɔː/US/ˈleɪk.ʃɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bờ hồdanh từđứng trước danh từ (attributive)The shore of a lake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lakeshoreDạng gốc (base form)
  2. lakeshoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , “ , .”Trong khi tôi đang xem một căn hộ studio giá rẻ ở phía sau một tòa chung cư ven hồ, người quản lý nói: 'Tôi cũng có một căn hộ hướng hồ, nhưng giá đắt hơn đáng kể'.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI