Dịch

lakelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ nhỏdanh từA small lake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lakeletDạng gốc (base form)
  2. lakeletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI