Nghĩa chính
- Che giấu, giấu giếmđộng từTo conceal, keep quiet about.
Họ từ (word family)
cùng gốc lainVí dụ
- .Anh ấy đã nằm ở đó suốt một tiếng đồng hồ.
- .Bộ anime yêu thích của tôi là Serial Experiments Lain.
- .Các thiên thạch vẫn nằm yên ở đó suốt nhiều năm qua.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilainen
- từ tiếng Bắc Âu cổleyna“to conceal”
- từ tiếng Anh cổlīeġnan“to deny; conceal”