Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lactoglobulin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lactoglobulin; globulin sữa
danh từ
The globulin content of milk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lactoglobulin
Dạng gốc
(base form)
lactoglobulin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lacto-
+
globulin
Ví dụ
Bovine
lactoglobulin
consists
of
a
chain
of
162
amino
acids
.
AI
1
Lactoglobulin
1
Lactoglobulin
1
Lactoglobulin