Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lactodehydrogenase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lactate dehydrogenase
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lactate dehydrogenase.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lactate dehydrogenase
Nguồn gốc
(etymology)
lacto-
+
dehydrogenase
AI
1
Đồng nghĩa với lactate dehydrogenase
1
Đồng nghĩa với lactate dehydrogenase
1
Đồng nghĩa với lactate dehydrogenase