Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lactate dehydrogenase
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
k
.
t
eɪ
t
d
iː
ˌ
h
aɪ
d
ˈɹ
ɒ
dʒ
ə
n
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Dehydrogenase chuyển đổi lactate thành pyruvate
danh từ
A dehydrogenase that converts lactate into pyruvate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LDH
AI
1
Dehydrogenase chuyển đổi lactate thành pyruvate
1
Dehydrogenase chuyển đổi lactate thành pyruvate
1
Dehydrogenase chuyển đổi lactate thành pyruvate