Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lack something
UK
/ˈ
l
æ
k
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
l
æ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thiếu cái gì
Ví dụ
The
plan
lacks
something
essential
.
Kế hoạch thiếu một yếu tố thiết yếu.
Xuất hiện ở từ khác
lack
kết hợp
thiếu cái gì
AI
1
Thiếu cái gì
1
Thiếu cái gì
1
Thiếu cái gì