laboratorium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng thí nghiệmdanh từA laboratory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- laboratoriumDạng gốc (base form)
- laboratoriumsSố nhiều (plural)
- laboratoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạilabōrātōrium
Cùng gốc (doublet)laboratory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha