Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laboratorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to a laboratory.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laboratorian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
实验室
shí yàn shì
Phòng thí nghiệm
Tiếng Tây Ban Nha
laboratorio
Phòng thí nghiệm
lab
Phòng thí nghiệm (phòng thí nghiệm)
AI
1
Phòng thí nghiệm
1
Phòng thí nghiệm
1
Phòng thí nghiệm