Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
labor movement
US
/ˈ
l
eɪ
.
b
ɚ ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phong trào lao động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laborismo
Phong trào lao động
Ví dụ
The
labor
movement
campaigned
for
better
wages
.
Phong trào lao động đã đấu tranh để cải thiện mức lương.
Xuất hiện ở từ khác
movement
kết hợp
phong trào lao động
AI
1
Phong trào lao động
1
Phong trào lao động
1
Phong trào lao động