Dịch

labia minor

danh từ (noun)
US/ˈleɪ.bi.ə ˈmaɪ.nəɹ/

Nghĩa chính

  1. Môi bédanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The labia minora.

Cụm từ (phrase)

labia minoradanh từHai nếp gấp bên trong của da nằm trong khe hở của môi lớn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .
  • .

AI