Dịch

kuru

danh từ (noun)
UK/ˈkʊ.ɹuː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Căn bệnh mãn tính, tiến triển, gây tử vong ở hệ thống thần kinh trung ương được tìm thấy chủ yếu ở người Fore và các dân tộc lân cận ở New Guinea, gây ra bởi một prion có lẽ giống với tác nhân gây bệnh ở cừu, có thể lây truyền sang các loài linh trưởng không phải con người và được cho là lây truyền qua nghi lễ ăn thịt đồng loạidanh từkhông đếm được (uncountable)A chronic, progressive, fatal central nervous system disease found mainly among the Fore and neighboring peoples of New Guinea, caused by a prion that probably resembles the scrapie agent of sheep, transmissible to nonhuman primates, and believed to be transmitted by ritual cannibalism.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Kuru diseasedanh từCăn bệnh prion hiếm gặp, gây tử vong của người Fore ở Papua New Guinea, gây ra tình trạng suy giảm thần kinh tiến triển và lây truyền trong lịch sử thông qua tục ăn thịt người trong nhà xác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Forekúru

AI