Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kurumaya
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lái xe kéo Nhật Bản
danh từ
A Japanese rickshawman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kurumaya
Dạng gốc
(base form)
kurumaya
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
車屋
kurumaya
AI
1
Người lái xe kéo Nhật Bản
1
Người lái xe kéo Nhật Bản
1
Người lái xe kéo Nhật Bản