Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kufr
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ chối hoặc từ chối Hồi giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Denial or rejection of Islam.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kafir
takfir
takfiri
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
كُفْر
kufr
AI
1
Từ chối hoặc từ chối Hồi giáo
1
Từ chối hoặc từ chối Hồi giáo
1
Từ chối hoặc từ chối Hồi giáo