Dịch

kubasa

danh từ (noun)
US/ˈkubəsɑ/

Nghĩa chính

  1. Món xúc xích heo hun khói tỏi, có nguồn gốc từ Đông Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smoked pork sausage with garlic, originating in Eastern Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kubasaDạng gốc (base form)
  2. kubasasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kubie burgerChưa có nghĩa
kubie dogChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ukrainaковбаса́kovbasá /⁠kowbasˈa⁠/“sausage”
  2. từ tiếng Slav nguyên thủy*kъlbasa

Cùng gốc (doublet)kielbasa

AI