Nghĩa chính
- Món xúc xích heo hun khói tỏi, có nguồn gốc từ Đông Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smoked pork sausage with garlic, originating in Eastern Europe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kubasaDạng gốc (base form)
- kubasasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kubie burger | Chưa có nghĩa | |
| kubie dog | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc kubasaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ukrainaковбаса́kovbasá /kowbasˈa/“sausage”
- từ tiếng Slav nguyên thủy*kъlbasa
Cùng gốc (doublet)kielbasa