Nghĩa chính
- Loại bánh quy giòn của Indonesia (Java), được làm từ bột sắn, muối, tôm xay và nhiều loại gia vị truyền thống khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)An Indonesian (Javanese) cracker, made from tapioca flour, salt, ground shrimps and various traditional spices.
- Loại bánh quy giòn tương tự được làm từ da động vật hoặc rau củdanh từkhông đếm được (uncountable)A similar cracker made from animal skin or vegetables.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Indonesiakrupuk
- từ Javaneseꦏꦿꦸꦥꦸꦏ꧀krupuk
- từ Old Javanesekerupuk