Dịch

shrimp chip

danh từ (noun)
US/ˈʃɹɪmp ˈtʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với prawn crackerdanh từSynonym of prawn cracker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrimp chipDạng gốc (base form)
  2. shrimp chipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI