Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrimp chip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɹ
ɪ
m
p
ˈ
tʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
danh từ
Synonym of prawn cracker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrimp chip
Dạng gốc
(base form)
shrimp chip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prawn cracker
AI
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
1
Đồng nghĩa với prawn cracker
1
Đồng nghĩa với prawn cracker