Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kosher tax
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
ʃ
ɚ ˈ
t
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Thuế đối với các sản phẩm kosher
danh từ
A tax on or for kosher products.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kosher tax
Dạng gốc
(base form)
kosher tax
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jewish tax
Ví dụ
which
provided
ten
to
twenty
new
francs
per
person
on
a
monthly
basis
as
well
as
fifteen
new
francs
to
Jews
toward
the
kosher
tax
,
paid
to
the
city
for
the
purchase
of
kosher
meat
.
AI
1
Thuế đối với các sản phẩm kosher
1
Thuế đối với các sản phẩm kosher
1
Thuế đối với các sản phẩm kosher