Dịch

kosher tax

danh từ (noun)
US/ˈkoʊʃɚ ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Thuế đối với các sản phẩm kosherdanh từA tax on or for kosher products.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kosher taxDạng gốc (base form)
  2. kosher taxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI