Dịch

kosher fee

danh từ (noun)
US/ˈkoʊʃɚ ˈfi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Jewish taxdanh từSynonym of Jewish tax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kosher feeDạng gốc (base form)
  2. kosher feesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI