Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kosher fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
ʃ
ɚ ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jewish tax
danh từ
Synonym of Jewish tax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kosher fee
Dạng gốc
(base form)
kosher fee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jewish tax
AI
1
Đồng nghĩa với Jewish tax
1
Đồng nghĩa với Jewish tax
1
Đồng nghĩa với Jewish tax