Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kookie
danh từ
(noun)
/ˈ
k
ʊ
k
iː
/
Nghĩa chính
1
Gàn, lập dị
danh từ
A kookaburra (Dacelo novaeguineae).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kookie
Dạng gốc
(base form)
kookie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
kookaburra
AI
1
Gàn
1
Gàn
1
Gàn