Dịch

kolkhoz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông trường tập thểdanh từA farming collective in the former Soviet Union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kolkhozDạng gốc (base form)
  2. kolkhozesSố nhiều (plural)
  3. kolkhozy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaколхо́зkolxóz

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc kolkhoz

Ngôn ngữ khác

AI