kolkhoz
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nông trường tập thểdanh từA farming collective in the former Soviet Union.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kolkhozDạng gốc (base form)
- kolkhozesSố nhiều (plural)
- kolkhozy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaколхо́зkolxóz
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc kolkhozTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha