Dịch

koljós

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông trường tập thểdanh từkolkhoz

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. koljósDạng gốc (base form)
  2. koljosesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI