Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
koljós
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nông trường tập thể
danh từ
kolkhoz
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
koljós
Dạng gốc
(base form)
kolj
oses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kolkhoz
Nông trường tập thể
AI
1
Nông trường tập thể
1
Nông trường tập thể
1
Nông trường tập thể